Bạn nhìn một dãy núi xa xa — thấy chúng nhạt đi, mờ đi, ngả về xanh xám. Đó không phải ảo giác, cũng không phải núi thật sự có màu đó. Đó là phối cảnh khí quyển.
Phối cảnh khí quyển (Atmospheric Perspective / Aerial Perspective) là hiện tượng vật ở xa trông khác so với vật ở gần do tác động của lớp không khí giữa chúng và mắt người xem. Càng xa, lớp không khí càng dày — càng nhiều ánh sáng bị tán xạ và hấp thụ.
Trong hội hoạ, đây là công cụ mạnh nhất để tạo chiều sâu cho tranh phong cảnh. Mạnh hơn cả phối cảnh hình học (điểm tụ).
A — Thuật ngữ liên quan
AtmosphericKhí quyển
Liên quan đến lớp không khí giữa mắt và vật.
Rayleigh scatteringTán xạ
Hiện tượng ánh sáng xanh lam tán xạ nhiều hơn đỏ — lý do trời xanh.
Depth cueGợi ý chiều sâu
Tín hiệu thị giác để não cảm nhận khoảng cách.
SfumatoKhói mờ
Kỹ thuật của Leonardo — làm mờ đường viền để tăng chiều sâu.
Ba lớp không gian tiêu biểu trong tranh phong cảnh: gần-rõ-đậm, trung-gian-trung tính, xa-mờ-xanh xám. Mỗi lớp áp dụng khác mức độ hiệu ứng khí quyển.
Khi vật càng xa, có 3 hiệu ứng đồng thời xảy ra. Họa sĩ chuyên nghiệp áp dụng cả 3 để tạo chiều sâu tối đa:
Lịch sử
Leonardo và Mona Lisa
Phối cảnh khí quyển là một trong những đóng góp lớn của Leonardo da Vinci cho nghệ thuật hội hoạ. Ông là người đầu tiên viết có hệ thống về hiện tượng này trong Treatise on Painting.
Nhìn hậu cảnh Mona Lisa — những dãy núi xa xa ngả xanh xám, đường nét mờ đi theo độ xa. Đây không phải "trang trí" — đó là ứng dụng khoa học phối cảnh khí quyển.
Kỹ thuật sfumato của Leonardo cũng dựa trên nguyên lý này.
Mona Lisa background mountains atmospheric analysis
Flat landscape no atmospheric perspective mistake
Không có khí quyển — tranh phẳng, mất chiều sâu
Landscape with atmospheric perspective depth
Có khí quyển — tranh sâu, có không khí
Không có không khí — tranh phong cảnh không có hồn.
— Nguyên tắc của tranh phong cảnh cổ điểnCác kỹ thuật áp dụng phối cảnh khí quyển.
Chia lớp không gian Layering
Chia tranh thành 3-5 lớp: tiền cảnh, trung cảnh 1, trung cảnh 2, hậu cảnh, nền trời.
Giảm dần 3 thuộc tính Gradual shift
Từ lớp trước ra lớp sau: giảm tương phản, giảm saturation, thêm xanh lam. Mỗi lớp giảm ~20%.
Đường viền mờ dần Edge softening
Viền tiền cảnh sắc nét, viền hậu cảnh mờ. Đây là sfumato của Leonardo.
Dùng màu lạnh làm nền Cool base
Nền trời luôn là điểm kết cuối — trời cao thường xanh xám trung tính.
Quan sát trong đời thực
Đứng nhìn 1 dãy núi hoặc thành phố lúc hoàng hôn. Ghi chú thay đổi màu.
Nhìn qua ngón tay
Dùng ngón tay che 1 vùng tranh, so sánh sắc độ với vùng gần.
Sương mù = tăng hiệu ứng
Trời có sương mù → hiệu ứng khí quyển mạnh hơn. Dùng để tạo mood bí ẩn.
Ngày trong lẫn ngày đục
Ngày nắng: hiệu ứng yếu. Ngày đục: hiệu ứng mạnh, tranh mơ màng.
- Chia tranh thành 3-5 lớp rõ ràng
- Áp dụng cả 3 hiệu ứng đồng thời
- Quan sát tự nhiên để hiệu chỉnh
- Làm mờ viền vật ở xa
- Vẽ vật ở xa vẫn đậm, rực như gần
- Giữ nguyên viền sắc cho mọi vật
- Chỉ dùng 1 hiệu ứng (ví dụ chỉ desaturation)
- Áp dụng máy móc — cần có quan sát tự nhiên
⭐ Điểm mấu chốt
Phối cảnh khí quyển là không khí được vẽ ra.
Khi bạn làm chủ kỹ thuật này, tranh phong cảnh của bạn có chiều sâu, có bầu không khí, có cảm xúc. Bỏ qua nó, tranh sẽ phẳng và thiếu hồn.
Hiệu ứng có mạnh đều trong mọi thời tiết không?
Không. Ngày có sương mù, bụi, độ ẩm cao → hiệu ứng mạnh. Ngày trong veo ở núi cao → hiệu ứng yếu.
Tranh nội thất có cần phối cảnh khí quyển?
Rất ít. Khoảng cách trong nội thất ngắn. Nhưng phòng rất lớn (sảnh, nhà thờ) có thể thấy một chút.
Chụp ảnh có hiệu ứng này không?
Có — và rõ ràng. Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp biết chọn thời điểm để tận dụng phối cảnh khí quyển.
Hoàng hôn và bình minh thế nào?
Ngược một chút — lúc này ánh sáng đi qua lớp không khí rất dày, nên có thêm yếu tố ấm (đỏ, cam). Vật xa có thể ngả hồng tím.